Tạp chí - Ấn phẩm thông tin

Số 1 năm 2011
Số 2 năm 2011
Số 3 năm 2011
Số 4 năm 2011
Số 5 năm 2011
Số 6 năm 2011
Số 7 năm 2011
Số 8 năm 2011
Số 9 năm 2011
Số 10 năm 2011
Số 11 năm 2011
Số 12 năm 2011

HOME

Thông tin phục vụ doanh nghiệp

Tiêu chuẩn Quốc Gia

QCVN 02:2010/BTTTT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đặc tính điện/vật lư của các giao diện điện phân cấp số

National technical regulation on physical/electrical characteristics of hierarchical digital interfaces

Thay thế: TCN 68-175:1998, TCN 68-172:1998

Số trang: 33

 

TCVN 4403:2011

Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ chua trao đổi và nhôm trao đổi.

Soil quality. Method for determination of exchangeable aluminium and acidity

Thay thế: TCVN 4403-85, 10 TCN 379-99

Số trang: 9

 

TCVN 4530:2011

Cửa hàng xăng dầu. Yêu cầu thiết kế Filing station. Specifications for design

Thay thế: TCVN 4530:1998

Số trang: 17

 

TCVN 6053:2011

Chất lượng nước. Đo tổng hoạt độ phóng xạ anpha trong nước không mặn. Phương pháp nguồn dày

Water quality. Measurement of gross alpha activity in non-saline water. Thick source method

Thay thế: TCVN 6053:1995

Số trang: 16

 

TCVN 6219:2011

Chất lượng nước. Đo tổng hoạt độ phóng xạ beta trong nước không mặn. Phương pháp nguồn dày

Water quality. Measurement of gross beta activity in non-saline water. Thick source method. Thay thế: TCVN 6219:1995

Số trang: 16

 

TCVN 6223:2011

Cửa hàng khí dầu mỏ hoá lỏng (LGP). Yêu cầu chung về an toàn

Liquefied Petroleum Gas (LPG) store. Safety requirements

Thay thế: TCVN 6223:1996

Số trang: 11

 

TCVN 6225-3:2011

Chất lượng nước. Xác định clo tự do và clo tổng số. Phần 3: Phương pháp chuẩn độ iot xác định clo tổng số

Water quality. Determination of free chlorine and total chlorine. Part 3: Iodometric titration method for the determination of total chlorine

Thay thế: TCVN 6225-3:1996 Số trang: 15

 

TCVN 6492:2011

Chất lượng nước. Xác định pH Water quality. Determination of pH

Thay thế: TCVN 6492:1999

Số trang: 18

 

TCVN 6494-1:2011

Chất lượng nước. Xác định các anion hoà tan bằng phương pháp sắc kư lỏng ion. Phần 1: Xác định bromua, clorua, florua, nitrat, nitrit, phosphat và sunphat ḥa tan

Water quality. Determination of dissolved anions by liquid chromatography of ions. Parts 1: Determination of bromide, chloride, fluoride, nitrate, nitrite, phosphate and sulfate

Thay thế: TCVN 6494-2:2000, TCVN 6494:1999

Số trang: 20

 

TCVN 6627-2-1:2010

Máy điện quay. Phần 2-1: Phương pháp tiêu chuẩn để xác định tổn hao và hiệu suất bằng thử nghiệm (không kể máy điện dùng cho phương tiện kéo) Rotating electrical machines. Part 2-1: Standard methods for determining losses and efficiency from tests (excluding machines for traction vehicles) Thay thế: TCVN 6627-2:2001 Số trang: 85

 

TCVN 6627-3:2010

Máy điện quay. Phần 3: Yêu cầu cụ thể đối với máy phát đồng bộ truyền động bằng tuabin hơi hoặc tuabin khí.

Rotating electrical machines. Part 3: Specific requirements for synchronous generators driven by steam turbines or combustion gas turbines.

Thay thế: TCVN 6627-3:2000 Số trang: 33

 

TCVN 6627-8:2010

Máy điện quay. Phần 8: Ghi nhăn đầu nối và chiều quay. Rotating electrical machines. Part 8: Terminal markings and direction of rotation.

Thay thế: TCVN 6627-8:2000

Số trang: 35

 

TCVN 6663-1:2011

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Phần 1: Hướng dẫn lập chương tŕnh lấy mẫu và Kỹ thuật lấy mẫu Water quality.

Sampling. Part 1: Guidance on the design of sampling programmes and sampling techniques.

Thay thế: TCVN 6663-1:2002, TCVN 5992:1995

Số trang: 40

 

TCVN 6663-11:2011

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước ngầm Water quality. Sampling. Guidance on sampling of groundwaters

Thay thế: TCVN 6000:1995 Số trang: 40

 

TCVN 6665:2011

Chất lượng nước. Xác định nguyên tố chọn lọc bằng phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP-OES)

Water quality. Determination of selected elements by inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP-OES)

Thay thế: TCVN 6665:2000

Số trang: 35

 

TCVN 7447-1:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 1: Nguyên tắc cơ bản, đánh giá các đặc tính chung, định nghĩa

Low-voltage electrical installations. Part 1: Fundamental principles, assessment of general characteristics, definitions

Thay thế: TCVN 7447-1:2004 Số trang: 53

 

TCVN 7447-4-41:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-41: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống điện giật

Low-voltage electrical installations. Part 4-41: Protection for safety. Protection against electric shock

Thay thế: TCVN 7447-4-41:2004

Số trang: 40

 

TCVN 7447-4-43:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-43: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống quá ḍng

Low-voltage electrical installations. Part 4-43: Protection for safety. Protection agaisnt overcurrent

Thay thế: TCVN 7447-4-43:2004

Số trang: 35

 

TCVN 7447-4-44:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-44: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống nhiễu điện áp và nhiễu điện từ.

Low-voltage electrical installations. Part 4-44: Protection for safety. Protection against voltage disturbances and electromagnetic disturbances. Thay thế: TCVN 7447-4-44:2004

Số trang: 59

 

TCVN 7447-5-51:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-51: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Quy tắc chung Electrical installations of buildings. Part 5-51: Selection and erection of electrical equipment. Common rules

Thay thế: TCVN 7447-5-51:2004

Số trang: 51

 

TCVN 7447-5-52:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-52: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Hệ thống đi dây.

Low-voltage electrical installations. Part 5-52: Selection and erection of electrical equipment. Wiring systems.

Số trang: 92

 

TCVN 7447-5-55:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-55: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Các thiết bị khác Electrical installations of buildings. Part 5-55: Selection and erection of electrical equipment. Other equipment Thay thế: TCVN 7447-5-55:2005

Số trang: 25

 

TCVN 8333-2:2011

Máy đo huyết áp không xâm nhập. Phần 2: Đánh giá lâm sàng của máy đo kiểu tự động. Noninvasivesphygmomanometers. Part 2: Clinical validation of automated measurement type

Số trang: 46

 

TCVN 8591:2011

Thép băng cacbon cán nguội có hàm lượng cacbon trên 0,25% Cold-reduced carbon steel strip with a mass fraction of carbon over 0.25%

Số trang: 18

 

TCVN 8592:2011

Thép băng cán nguội với hàm lượng cacbon lớn nhất 0,25% Cold-reduced carbon steel strip with a maximum carbon content of 0,25 %

Số trang: 21

 

TCVN 8593:2011

Thép lá cacbon cán nguội theo yêu cầu độ cứng.

Cold-reduced carbon steel sheet according hardness requirements Số trang: 13

TCVN 8594-1:2011

Thép không gỉ cán nguội liên tục. Dung sai kích thước và h́nh dạng. Phần 1: Băng hẹp và tấm cắt.

Continuously cold-rolled stainless steel. Tolerances on dimensions and form. Part 1: Narrow strip and cut lengths.

Số trang: 12

 

TCVN 8594-2:2011

Thép không gỉ cán nguội liên tục. Dung sai kích thước và h́nh dạng. Phần 2: Băng rộng và tấm / lá.

Continuously cold-rolled stainless steel. Tolerances on dimensions and form. Part 2: Wide strip and plate/sheet

Số trang: 15

 

TCVN 8595:2011

Thép lá cán nguội có giới hạn chảy cao với tính năng tạo h́nh tốt.

Cold-reduced steel sheet of higher yield strength with improved formability.

Số trang: 17

 

TCVN 8596:2011

Thép lá cán nguội có giới hạn bền kéo cao và giới hạn chảy thấp với tính năng tạo h́nh tốt. Cold-reduced steel sheet of high tensile strength and low yield point with improved formability

Số trang: 18

 

TCVN 8635:2011

Công tŕnh thủy lợi. Ống xi phông kết cấu thép. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, chế tạo và kiểm tra.

Hydraulic structures. Steel siphon. Technical requirements for designing, manufacturing and testing.

Thay thế: 14 TCN 178:2006

Số trang: 31

 

TCVN 8636:2011

Công tŕnh thủy lợi. Đường ống áp lực bằng thép. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, chế tạo và lắp đặt.

Hydraulic structures. Steel penstock. technical requirements for designing, manufacturing and installation.

Thay thế: 32 TCN E5-74

Số trang: 45

 

TCVN 8637:2011

Công tŕnh thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt và nghiệm thu.

Hydraulic structures. Water pumps. Technical requirements for installation and acceptance. Thay thế: 14 TCN 7:2006

Số trang: 30

 

TCVN 8638:2011

Công tŕnh thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm ch́m.

Hydraulic structures. Water pumps. Technical requirements for installation, operation, maintaining and repairing of submersible pumps.

Thay thế: 14 TCN 177:2006

Số trang: 18

 

TCVN 8639:2011

Công tŕnh thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp khảo nghiệm các thông số máy bơm.

Hydraulic structures. Water pumps. Technical requirements and testing method of pump parameters.

hay thế: 14 TCN 169:2006

Số trang: 33

 

TCVN 8640:2011

Công tŕnh thủy lợi. Máy đóng mở kiểu cáp. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, chế tạo, lắp đặt và nghiệm thu. Hydraulic structures. Operating cable mechanism. Technical requirements for  designing, manufacturing, installation and inspection.

Thay thế: 14 TCN 189:2006

Số trang: 46

 

TCVN 8641:2011

Công tŕnh thủy lợi. Kỹ thuật tưới tiêu nước cho cây lương thực và cây thực phẩm Hydraulic structures. Irrigation and drainage techniques for provisions crops.

Thay thế: 14 TCN 174-2006

Số trang: 41

 

TCVN 8642:2011

Công tŕnh thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật thi công hạ ch́m ống xi phông kết cấu thép.

Hydraulic structures. Technical requirements for construction by sinking method of steel siphon. Thay thế: 14 TCN 179:2006

Số trang: 36

 

TCVN 8643:2011

Công tŕnh thủy lợi. Cấp hạn hán đối với nguồn nước tưới và cây trồng được tưới.

Hydraulic structures. Scale of drought for irrigation water resources and irrigated crops. Thay thế: 14 TCN 175:2006

Số trang: 22

 

TCVN 8644:2011

Công tŕnh thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt vữa gia cố đê. Hydraulic structures. Technical requirements for drilling and grouting into dykes.

Thay thế: 14 TCN 1-2004

Số trang: 38

TCVN 8645:2011

Công tŕnh thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt xi măng vào nền đá.

Hydraulic structures. Technical requirements for drilling and injecting cement into rock foundation.

Thay thế: 14 TCN 82-1995

Số trang: 49

 

TCVN 8646:2011

Công tŕnh thủy lợi. Phun phủ kẽm bảo vệ bề mặt kết cấu thép và thiết bị cơ khí yêu cầu kỹ thuật.

Hydraulic structures. Zinc covered surfaced of steel structure and mechanical equipment. Technical requirements.

Thay thế: 14 TCN 188:2006

Số trang: 18

 

TCVN 8659:2011

Hạt giống đậu xanh. Yêu cầu kỹ thuật

Mungbean seed. Technical requirements

Thay thế: 10 TCN 472-2003

Số trang: 4

 

TCVN 8660:2011

Chất lượng đất. Phương pháp xác định kali tổng số. Soil quality.

Method for determination of total potasium Thay thế: 10 TCN 371-99

Số trang: 8

 

TCVN 8661:2011

Chất lượng đất. Xác định phospho dễ tiêu. Phương pháp Olsen.

Soil quality. Determination of bio-available phosphorus. Olsen method.

Thay thế: 10 TCN 375-99

Số trang: 9

TCVN 8662:2011

Chất lượng đất. Phương pháp xác định kali dễ tiêu.

Soil quality. Method for determination of bio-available potassium

Thay thế: 10 TCN 372-99 Số trang: 8

 

TCVN 8664-1:2011

Pḥng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 1: Phân loại độ sạch không khí

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 1: Classification of air cleanliness

Số trang: 33

 

TCVN 8664-2:2011 Pḥng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật để thử nghiệm và theo dơi nhằm chứng minh sự phù hợp liên tục với TCVN 8664-1 (ISO 14644-1)

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 2: Specification for testing and monitoring to prove continued compliance with ISO 14644-1 Số trang: 13

 

TCVN 8664-3:2011

Pḥng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 3: Phương pháp thử Cleanrooms and associated controlled environments. Part 3: Test methods

Thay thế:  Số trang: 78

 

TCVN 8664-4:2011

Pḥng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 4: Thiết kế, xây dựng và khởi động. Cleanrooms and associated controlled environments. Part 4: Design, construction and start-up.

Số trang: 60

TCVN 8664-5:2011

Pḥng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 5: Vận hành

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 5: Operations.

Số trang: 56

 

TCVN 8664-6:2011

Pḥng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 6: Từ vựng. Cleanrooms and associated controlled environments. Part 6: Vocabulary.

Số trang: 36

 

TCVN 8664-7:2011

Pḥng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 7: Thiết bị phân tách (tủ hút, hộp găng tay, bộ cách ly và môi trường nhỏ) Cleanrooms and associated controlled environments. Part 7:Separative devices (clean air hoods, gloveboxes, isolator and mini-environments)

Số trang: 60

 

TCVN 8664-8:2011

Pḥng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 8: Phân loại ô nhiễm phân tử trong không khí.

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 8: Classification of airborne molecular contamination.

Số trang: 23

 

TCVN 8665:2011

Sợi quang dùng cho mạng viễn thông. Yêu cầu kỹ thuật chung. Optical fibre for telecommunication network. General technical requirements

Số trang: 34

 

TCVN 8666:2011

Thiết bị Set-top Box trong mạng truyền h́nh cáp kỹ thuật số. Yêu cầu kỹ thuật.

Set-Top Box in digital cable television network. Technical requirements.

Số trang: 28

 

TCVN 8667:2011

Thực phẩm. Xác định dư lượng diquat và paraquat bằng phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of diquat and paraquat residues by high performance liquid chromatography (HPLC)

Số trang: 11

 

TCVN 8668:2011

Quả. Xác định dư lượng ethephon bằng phương pháp sắc kí khí (GC)

Fruit. Determination of ethephon residue by gas chromatography (GC)

Số trang: 9

 

TCVN 8669:2011

Thực phẩm. Xác định hàm lượng Selen bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hydrua hóa (HG-AAS)

Foodstuffs. Determination of selenium content by atomic absorption spectrophotometry with hydride generation  method (HG-AAS)

Số trang: 10

 

TCVN 8670:2011

Thực phẩm. Xác định rhodamine B bằng phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of Rhodamine B by high performance liquid chromatography (HPLC)

Số trang: 10

 

TCVN 8671:2011

Máy điều trị từ trường tần số thấp. Thông số xung điện.

Low frequency magnetherapy equipment. Electrical pulse parameters

Thay thế: 52 TCN-TTB 0023:2003

Số trang: 8

 

TCVN 8672:2011

Máy điều trị điện tần số thấp. Thông số xung điện.

Low frequency electrotherapy equipment. Electrical pulse parameters

Thay thế: 52 TCN-TTB 0024:2003

Số trang: 12

 

TCVN 8673:2011

Máy laser chiếu ngoài. Các thông số về quang.

Infrared semiconductor laser. Optical parameters.

Thay thế: 52 TCN-TTB 0021:2003

Số trang: 7

 

TCVN ISO/IEC 27002:2011 Công nghệ thông tin. Các kỹ thuật an toàn. Quy tắc thực hành quản lư an toàn thông tin. Information technology. Security techniques. Code of practice for information security management.

Số trang: 138

 

 

top

© 2000 Directorate for Standards and Quality. All rights reserved.
Hoang Quoc Viet - Cau Giay - Ha noi. Tel: (04) 7562608 - Fax: (04) 8361556
Contact us : tttt@tcvn.gov.vn .